genus paralithodes
Định nghĩa
Danh từ: genus Paralithodes là một chi (danh pháp khoa học) trong họ Lithodidae, bao gồm các loài cua hoàng đế (cua vua), đặc biệt là cua Kamchatka (Paralithodes camtschaticus). Đây là một thuật ngữ phân loại sinh học dùng để chỉ nhóm động vật giáp xác có kích thước lớn, chân dài, và thường được khai thác thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Paralithodes bao gồm các loài cua hoàng đế được tìm thấy ở Bắc Thái Bình Dương.)
- (Chi Paralithodes là một phần quan trọng của họ Lithodidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ trong sinh học: thường được dùng trong các bài nghiên cứu về động vật giáp xác, ngư nghiệp, hoặc sinh thái biển.
- Scientists classify the king crab under the genus Paralithodes. (Các nhà khoa học phân loại cua hoàng đế dưới chi Paralithodes.)
- Ngữ cảnh thương mại: Thuật ngữ này xuất hiện khi nói về ngành đánh bắt và chế biến cua hoàng đế.
- The genus Paralithodes is economically valuable due to its large size. (Chi Paralithodes có giá trị kinh tế cao nhờ kích thước lớn của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Paralithodes camtschaticus (Danh từ): Loài cua Kamchatka, một thành viên nổi bật của chi này.
- Paralithodes brevipes (Danh từ): Loài cua hoàng đế chân ngắn, cũng thuộc chi Paralithodes.
- Lithodidae (Danh từ): Họ cua hoàng đế, bao gồm chi Paralithodes và các chi khác.
Từ đồng nghĩa
- King crab genus: chi cua hoàng đế (dịch nghĩa thông dụng).
- Genus of king crabs: chi của các loài cua vua.
Các cụm từ liên quan
- Species within genus Paralithodes: các loài trong chi Paralithodes.
- There are several species within genus Paralithodes, each adapted to different depths. (Có nhiều loài trong chi Paralithodes, mỗi loài thích nghi với các độ sâu khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.